mềm nhũn

mềm nhũn

Trái cây để lâu đã mềm nhũn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất mềm, đến mức gần như ra hoặc không còn giữ được hình dạng: "mềm nhũn" mô tả trạng thái của một vật thể bị mềm đi quá mức, thường do tác động của nước, nhiệt, hoặc thời gian, khiến trở nên nhão, yếu ớt, dễ bị biến dạng.
    • Yếu ớt, không còn sức lực: Trong ngữ cảnh về cơ thể hoặc tinh thần, "mềm nhũn" chỉ trạng thái kiệt sức, rã rời, không thể đứng vững hoặc phản kháng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vật thể):

    • Trái cây để lâu ngày trở nên mềm nhũn, không thể ăn được. (Trái cây bị úng, mềm đến mức nhão ra.)
    • Cánh hoa sau cơn mưa mềm nhũn, xuống. (Cánh hoa mất độ cứng, bị ướt yếu ớt.)
  • Tính từ (cơ thể/tinh thần):

    • Sau chặng đường dài, đôi chân tôi mềm nhũn, không thể bước tiếp. (Chân yếu đến mức không đứng vững.)
    • Nghe tin dữ, anh ấy ngồi phịch xuống, người mềm nhũn sốc. (Cơ thể mất hết sức lực, rã rời cảm xúc mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mềm nhũn như bún": Thành ngữ so sánh, chỉ trạng thái rất mềm, yếu ớt.

    • Cơ thể ấy mềm nhũn như bún sau cơn sốt. (Cơ thể yếu đến mức không thể tự chủ.)
  • "mềm nhũn trong tay ai": Hoàn toàn bị kiểm soát, không sức phản kháng.

    • Hắn ta mềm nhũn trong tay kẻ thù, không dám cựa quậy. (Bị khống chế hoàn toàn, mất hết ý chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mềm (tính từ): độ đàn hồi thấp, dễ uốn cong, trái nghĩa với "cứng".

    • Gối này rất mềm, êm ái khi nằm. (Gối độ mềm thoải mái.)
  • Nhũn (tính từ): mềm đến mức gần như chảy ra, không giữ được hình dạng.

    • Cơm nấu quá nhão, hạt gạo nhũn ra. (Cơm bị nát, mất kết cấu.)
  • Rã rời (tính từ): trạng thái kiệt sức, mất hết năng lượng (gần nghĩa với "mềm nhũn" khi nói về cơ thể).

    • Cả ngày làm việc, tôi cảm thấy rã rời. (Mệt mỏi đến mức không còn sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhão: mềm đến mức chảy hoặc dính, thường dùng cho thực phẩm hoặc đất.

    • Đất sau mưa trở nên nhão. (Đất mềm, lầy lội.)
  • Yếu ớt: thiếu sức mạnh, dễ gãy hoặc mất năng lượng.

    • Cây non yếu ớt trước gió. (Cây mềm, dễ đổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Mềm nhũn như cọng bún: Diễn tả sự yếu đuối, không sức chống đỡ.
    • Anh ta mềm nhũn như cọng bún trước áp lực của sếp. (Hoàn toàn khuất phục, không dám phản bác.)